Trị tuyến trùng bằng Trichoderma đang là giải pháp sinh học được nhiều nhà vườn lựa chọn nhờ khả năng kiểm soát tuyến trùng, hạn chế nấm bệnh và cải tạo đất hiệu quả. Không chỉ giúp bảo vệ bộ rễ, Trichoderma còn tăng mật độ vi sinh vật có lợi, hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và phát triển khỏe mạnh. Trong bài viết này, Hoàng Hưng Agri sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Trichoderma để xử lý tuyến trùng an toàn, bền vững và đạt hiệu quả cao trong canh tác.
Tuyến trùng là gì?
Tuyến trùng (nematode) là một nhóm sinh vật có kích thước cực nhỏ (khoảng 0,2-2mm) và có hình dạng giống sợi chỉ, khó có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Các vi sinh vật thường sống phổ biến trong đất ẩm và tập trung mạnh ở vùng rễ cây. Chúng dùng bộ phận giống chiếc kim để chích hút nhựa từ rễ non, tạo ra các vết thương hở, làm rễ bị sưng u hoặc thối đen và mở đường cho nấm bệnh tấn công.
Có nhiều loại tuyến trùng gây hại trong đất, nhưng nhóm tuyến trùng ký sinh rễ như Meloidogyne (tuyến trùng bướu rễ) và Pratylenchus (tuyến trùng tổn thương rễ) là nguy hiểm nhất. Chúng xuất hiện phổ biến trên hầu hết các loại cây trồng, từ rau màu ngắn ngày đến cây ăn trái lâu năm.
Dấu hiệu nhận biết vườn bị tuyến trùng tấn công:
- Rễ xuất hiện các u sưng hoặc vết thối đen bất thường
- Cây vàng lá, còi cọc, chậm phát triển dù được bón phân đầy đủ
- Bộ rễ ít rễ tơ, hệ rễ kém phát triển
- Cây dễ héo vào buổi trưa nắng dù đất vẫn còn ẩm
- Năng suất giảm rõ rệt, trái nhỏ, dễ rụng

Vì sao tuyến trùng luôn là mối đe dọa đối với cây trồng?
Trong sản xuất nông nghiệp, tuyến trùng trong đất là những tác nhân gây hại âm thầm nhưng có sức tàn phá rất lớn. Chúng tấn công trực tiếp vào bộ rễ, làm cây suy yếu, giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng nông sản. Nhiều nghiên cứu cho thấy các đối tượng này có thể khiến sản lượng cây trồng sụt giảm từ 20–60% nếu không được kiểm soát kịp thời.
Để xử lý tuyến trùng trong đất, nhiều người vẫn phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất trong thời gian dài có thể làm đất thoái hóa, mất cân bằng hệ vi sinh vật có lợi, gia tăng tồn dư độc hại và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản cũng như sức khỏe người tiêu dùng.
Thực tế tại nhiều vùng canh tác, không ít bà con gặp tình trạng cây trồng phát triển tốt trong những vụ đầu nhưng dần suy yếu ở các vụ sau. Biểu hiện thường thấy là rễ bị u sưng, thối rễ, cây còi cọc, chậm lớn và đất ngày càng kém màu mỡ. Đây chính là dấu hiệu cho thấy mật độ tuyến trùng và nấm bệnh trong đất đang gia tăng, làm suy giảm sức sống của cây trồng và chất lượng đất canh tác theo thời gian.

Đặc điểm sinh học của nấm Trichoderma
Nấm Trichoderma là nhóm vi sinh vật có lợi sống tự nhiên trong đất, nổi tiếng với khả năng đối kháng nấm bệnh, phân giải chất hữu cơ và cải thiện môi trường vùng rễ. Nhờ tốc độ phát triển nhanh và khả năng thích nghi tốt, Trichoderma được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ và sản xuất chế phẩm sinh học.
Hình thái đặc trưng
Trichoderma phát triển dưới dạng sợi nấm mảnh, ban đầu có màu trắng, sau đó chuyển dần sang xanh lục hoặc xanh lục nhạt khi hình thành bào tử. Hệ sợi nấm lan rộng nhanh trong đất và trên các nguồn hữu cơ, giúp cạnh tranh dinh dưỡng với nấm gây hại.
Bào tử của Trichoderma có kích thước nhỏ, mật độ cao và dễ phát tán trong môi trường đất. Đây cũng là yếu tố giúp nấm nhanh chóng thiết lập quần thể và duy trì hoạt động lâu dài quanh vùng rễ cây trồng.
Điều kiện sinh trưởng
Trichoderma phát triển mạnh trong môi trường có nhiệt độ từ 25–35°C và độ ẩm đất dao động khoảng 60–80%. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nấm sinh trưởng rất nhanh, liên tục nhân mật độ và tạo ra lượng lớn bào tử có lợi.
Nhờ khả năng tạo bào tử bền vững, Trichoderma có thể tồn tại trong đất trong thời gian dài, kể cả khi điều kiện môi trường thay đổi. Điều này giúp duy trì hiệu quả cải tạo đất và phòng ngừa nấm bệnh lâu dài cho cây trồng.
Các chủng Trichoderma phổ biến
Hiện nay có nhiều chủng Trichoderma được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, mỗi chủng sở hữu những ưu điểm riêng:
- Trichoderma harzianum: Nổi bật với khả năng đối kháng mạnh các loại nấm gây bệnh vùng rễ như Fusarium, Pythium, Rhizoctonia và Phytophthora.
- Trichoderma viride: Có khả năng phân giải cellulose và chất hữu cơ rất tốt, thường được sử dụng để ủ phân chuồng, rơm rạ và phụ phẩm nông nghiệp.
- Trichoderma asperellum: Hỗ trợ kiểm soát tuyến trùng, kích thích bộ rễ phát triển mạnh và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng cho cây trồng.
Mỗi chủng Trichoderma đều có thế mạnh riêng về phòng bệnh, cải tạo đất hoặc xử lý hữu cơ. Vì vậy, việc lựa chọn đúng chế phẩm phù hợp với mục đích sử dụng sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng trừ nấm bệnh, kiểm soát tuyến trùng và thúc đẩy cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn.

Đặc tính kiểm soát sinh học của Trichoderma đối với nấm bệnh
Trichoderma là một trong những tác nhân kiểm soát sinh học được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất thế giới, chiếm hơn 60% các sản phẩm thuốc sinh học thương mại đang được đăng ký lưu hành. Khả năng chống lại nấm bệnh của Trichoderma đến từ nhiều cơ chế phức tạp và bổ sung lẫn nhau.
Cơ chế ký sinh của nấm Trichoderma
Nấm Trichoderma phát triển theo hướng tiếp cận và bao quanh sợi nấm bệnh hoặc trứng tuyến trùng trong đất. Sau đó, chúng tiết các enzyme như Chitinase, Glucanase và Protease để phân hủy vách tế bào, xâm nhập và tiêu diệt vật chủ.
Cơ chế này giúp Trichoderma kiểm soát hiệu quả nhiều loại nấm bệnh như Rhizoctonia, Pythium, Phytophthora, Sclerotinia và các loài tuyến trùng gây hại cho cây trồng.
Tiết enzyme phân hủy tế bào nấm bệnh
Trichoderma tiết ra các enzyme như Cellulase, Chitinase và Glucanase để phân hủy thành tế bào của nấm gây hại. Đồng thời, nấm còn sản sinh các hợp chất kháng sinh sinh học giúp ức chế sự phát triển và lây lan của nhiều loại nấm bệnh trong đất.
Cơ chế kháng sinh
Ngoài khả năng ký sinh và phân hủy nấm bệnh, Trichoderma còn sản sinh nhiều hợp chất kháng sinh sinh học giúp ức chế sự phát triển của các tác nhân gây hại trong đất.
Các hoạt chất như Gliotoxin, Viridin, Harzianum A và Peptaibol có khả năng làm rối loạn quá trình tổng hợp protein, DNA, RNA và phá vỡ cấu trúc tế bào của nấm bệnh, từ đó hạn chế sự sinh trưởng và lây lan của chúng.
Cơ chế đối kháng
Trichoderma có tốc độ sinh trưởng rất nhanh và khả năng thích nghi tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Nhờ đó, nấm có thể cạnh tranh trực tiếp với các tác nhân gây bệnh trong đất về không gian sống và nguồn dinh dưỡng.
Khi Trichoderma phát triển mạnh, chúng sẽ chiếm ưu thế trong vùng rễ, hạn chế sự sinh trưởng của nấm bệnh và làm giảm khả năng gây hại cho cây trồng.
Cơ chế kích thích sinh trưởng cây trồng
Trichoderma không chỉ kiểm soát nấm bệnh mà còn giúp kích hoạt hệ miễn dịch tự nhiên của cây trồng. Khi định cư quanh vùng rễ, nấm kích thích cây sản sinh các enzyme, protein bảo vệ và hợp chất kháng bệnh, giúp tăng khả năng chống chịu trước các tác nhân gây hại từ môi trường.
Nhờ đó, cây phát triển khỏe hơn, bộ rễ mạnh hơn và nâng cao sức đề kháng trong suốt quá trình sinh trưởng.

Nấm Trichoderma hoạt động ở vùng rễ cây như thế nào?
Sau khi được bổ sung vào đất, Trichoderma sẽ định cư và phát triển quanh vùng rễ cây (rhizosphere), tạo mối quan hệ cộng sinh có lợi với cây trồng. Nấm bám lên bề mặt rễ, hình thành lớp màng sinh học giúp bảo vệ rễ khỏi sự tấn công của nấm bệnh và các tác nhân gây hại trong đất.
Bên cạnh đó, Trichoderma còn tiết ra các hợp chất kích thích sinh trưởng giúp bộ rễ phát triển sâu và khỏe hơn, tăng khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng. Nhờ hệ rễ khỏe mạnh, cây sinh trưởng tốt hơn, tăng khả năng ra hoa, đậu quả và nâng cao năng suất.
Ngoài vai trò bảo vệ rễ, Trichoderma còn có khả năng thích nghi tốt với môi trường vùng rễ và cộng sinh hài hòa với nhiều vi sinh vật có lợi khác như nấm rễ cộng sinh (Mycorrhiza) hay vi khuẩn cố định đạm (Rhizobium), góp phần xây dựng hệ sinh thái đất cân bằng và bền vững.

Cơ chế tác động của Trichoderma đối với tuyến trùng
Nấm Trichoderma được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp nhờ khả năng kiểm soát hiệu quả tuyến trùng và nấm bệnh bằng nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Không chỉ tiêu diệt tác nhân gây hại, Trichoderma còn giúp bảo vệ bộ rễ và tăng sức đề kháng cho cây trồng.
Đối với tuyến trùng
- Tiết enzyme phân giải: Trichoderma sản sinh các enzyme như Chitinase và Protease giúp phá vỡ lớp vỏ bảo vệ của tuyến trùng và trứng tuyến trùng.
- Tiết hoạt chất sinh học: Một số hợp chất tự nhiên như Peptaibol và Alkaloid có khả năng ức chế hoạt động, giảm khả năng di chuyển và sinh sản của tuyến trùng.
- Ký sinh trên trứng tuyến trùng: Nấm bám lên bề mặt trứng, xâm nhập và phá hủy phôi bên trong, làm giảm mật độ tuyến trùng trong đất.
- Cạnh tranh vùng rễ: Trichoderma phát triển mạnh quanh bộ rễ, chiếm không gian sống và nguồn dinh dưỡng, khiến tuyến trùng khó tiếp cận cây trồng.
Đối với nấm bệnh
- Ký sinh trực tiếp: Trichoderma quấn quanh sợi nấm gây bệnh, xuyên thủng thành tế bào và hấp thụ dinh dưỡng từ vật chủ.
- Tiết enzyme thủy phân: Các enzyme như Cellulase và Glucanase giúp phân hủy cấu trúc tế bào của nấm bệnh, làm chúng suy yếu và bị tiêu diệt.
- Sản sinh chất kháng sinh sinh học: Những hoạt chất như Viridin và Gliotoxin có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm gây hại trong đất.
- Kích hoạt cơ chế phòng vệ của cây: Trichoderma kích thích cây sản sinh Phytoalexin và các hợp chất bảo vệ tự nhiên, giúp nâng cao khả năng chống chịu trước sự tấn công của mầm bệnh.
Nhờ sự kết hợp của nhiều cơ chế tác động cùng lúc, Trichoderma được xem là giải pháp sinh học hiệu quả giúp kiểm soát tuyến trùng, hạn chế nấm bệnh và bảo vệ cây trồng một cách bền vững.

Cách trị tuyến trùng bằng Trichoderma để đạt hiệu quả
Để sử dụng Trichoderma trị tuyến trùng đạt hiệu quả cao, cần áp dụng đúng phương pháp và liều lượng phù hợp với từng loại cây và điều kiện đất cụ thể.
Trộn trực tiếp vào đất, giá thể
Đây là phương pháp cơ bản và hiệu quả nhất, giúp Trichoderma tiếp xúc trực tiếp với vùng đất quanh rễ ngay từ đầu.
Cách thực hiện:
- Rải đều Trichoderma dạng bột quanh gốc cây theo tán lá
- Trộn với đất ở độ sâu 10 – 20cm để nấm tiếp cận vùng rễ
- Tưới ẩm ngay sau khi bón để kích hoạt bào tử nấm
Liều lượng tham khảo:
- Cây ăn trái: 200 – 300g/gốc
- Rau màu, hoa kiểng: 1 – 2kg/1m³ đất
- Quy mô lớn: 8 – 10kg/ha
Thời điểm tốt nhất: Thực hiện vào buổi chiều mát hoặc sáng sớm, tránh ánh nắng trực tiếp để bảo vệ bào tử nấm.
Ủ phân chuồng – rơm rạ
Trichoderma cần nguồn hữu cơ làm “thức ăn” để phát triển mạnh và duy trì mật số ổn định trong đất. Việc kết hợp với phân hữu cơ là cách tối ưu nhất để phát huy hết tiềm năng của nấm đối kháng này.
Cách ủ phân kết hợp Trichoderma:
- Tỷ lệ: 1kg Trichoderma/1–2 tấn phân chuồng hoặc xác bã thực vật
- Tưới đều chế phẩm lên từng lớp vật liệu ủ
- Giữ độ ẩm 60 – 70%, ủ kín trong 30 – 40 ngày
- Đảo trộn đều 2 – 3 tuần/lần
Phân sau khi ủ hoai mục, giàu dinh dưỡng và sạch mầm bệnh — đây là “phân sinh học” lý tưởng vừa cung cấp dinh dưỡng vừa phòng trừ tuyến trùng bền vững.
Tưới gốc định kỳ
Tưới Trichoderma dạng dung dịch trực tiếp vào vùng rễ là phương pháp bổ sung định kỳ giúp duy trì và tái tạo mật độ vi sinh có lợi trong đất.
Cách thực hiện:
- Pha 500g – 1kg Trichoderma với 200 – 400 lít nước sạch
- Tưới đều quanh gốc và vùng tán cây
- Chu kỳ: 15 – 20 ngày/lần hoặc sau mỗi đợt mưa lớn
Lưu ý: Không pha chung với thuốc trừ nấm hóa học. Cần đảm bảo dụng cụ chứa đựng không còn tồn dư thuốc diệt khuẩn.

Ưu điểm và hạn chế của nấm Trichoderma
Nấm Trichoderma được xem là một trong những giải pháp sinh học hiệu quả để phòng trừ tuyến trùng, nấm bệnh và cải tạo đất. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, bà con cần hiểu rõ cả ưu điểm lẫn những hạn chế của chế phẩm này.
Ưu điểm nổi bật
- An toàn cho cây trồng, con người và vật nuôi: Trichoderma là vi sinh vật có lợi, không chứa hóa chất độc hại nên có thể sử dụng lâu dài trong nông nghiệp sạch và hữu cơ.
- Thân thiện với môi trường: Không gây tồn dư trong đất, nguồn nước hay nông sản, góp phần xây dựng hệ sinh thái canh tác bền vững.
- Cải tạo đất hiệu quả: Hỗ trợ phân giải chất hữu cơ, tăng độ tơi xốp, cải thiện đất bạc màu, đất chua hoặc đất canh tác lâu năm bị suy thoái.
- Kiểm soát nấm bệnh và tuyến trùng lâu dài: Không chỉ xử lý tác nhân gây hại mà còn giúp cân bằng hệ vi sinh vật trong đất, hạn chế nguy cơ tái nhiễm.
- Tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng: Kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh, giúp cây hấp thu nước và dưỡng chất tốt hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
Một số hạn chế cần lưu ý
- Không cho hiệu quả tức thời: Trichoderma cần thời gian để phát triển và thiết lập quần thể vi sinh trong đất, do đó hiệu quả thường xuất hiện sau một thời gian sử dụng.
- Phụ thuộc vào điều kiện môi trường: Nấm hoạt động tốt nhất trong môi trường đất có độ pH từ 5,5–7,0 và độ ẩm thích hợp.
- Hiệu quả giảm ở đất nghèo hữu cơ: Đất quá khô, thiếu chất hữu cơ hoặc thường xuyên sử dụng hóa chất mạnh sẽ làm giảm khả năng sinh trưởng của Trichoderma.
- Cần sử dụng đúng kỹ thuật: Việc kết hợp không đúng với thuốc trừ nấm hóa học hoặc vôi có thể làm giảm mật độ vi sinh vật có lợi và ảnh hưởng đến hiệu quả của chế phẩm.

Những lưu ý khi sử dụng Trichoderma trị tuyến trùng
Để nấm Trichoderma phát huy tối đa khả năng kiểm soát tuyến trùng và bảo vệ bộ rễ cây trồng, bà con cần áp dụng đúng kỹ thuật và duy trì điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển.
- Không sử dụng đồng thời với thuốc trừ nấm hóa học mạnh: Các hoạt chất diệt nấm có thể làm giảm hoặc tiêu diệt Trichoderma, khiến chế phẩm mất tác dụng. Nếu cần xử lý thuốc hóa học, nên cách thời gian sử dụng Trichoderma từ 7–10 ngày.
- Duy trì độ ẩm đất ổn định: Trichoderma hoạt động hiệu quả trong môi trường đất đủ ẩm và thông thoáng. Đất quá khô hoặc ngập úng kéo dài đều ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của vi sinh vật có lợi.
- Kết hợp với nguồn hữu cơ: Bổ sung phân chuồng hoai mục, phân compost hoặc các loại phân hữu cơ giúp Trichoderma có thêm nguồn dinh dưỡng để phát triển mạnh, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát tuyến trùng và nấm bệnh.
- Lựa chọn sản phẩm chất lượng: Ưu tiên các chế phẩm có mật độ bào tử cao, thông tin nguồn gốc rõ ràng và còn hạn sử dụng để đảm bảo hiệu quả khi đưa vào đất.
- Sử dụng định kỳ để phòng bệnh chủ động: Thay vì chờ cây xuất hiện triệu chứng u rễ, vàng lá hoặc suy kiệt mới xử lý, bà con nên bổ sung Trichoderma định kỳ nhằm duy trì hệ vi sinh vật có lợi và hạn chế tuyến trùng phát triển ngay từ đầu.
- Kết hợp quản lý đất và canh tác hợp lý: Với những vườn bị tuyến trùng gây hại nặng trong thời gian dài, nên kết hợp cải tạo đất, bổ sung hữu cơ, luân canh cây trồng và kiểm soát độ ẩm để tăng khả năng phục hồi của bộ rễ và nâng cao hiệu quả xử lý.

Các dòng Trichoderma trị tuyến trùng tại Hoàng Hưng Agri
Để hỗ trợ bà con kiểm soát tuyến trùng, nấm bệnh vùng rễ và cải tạo đất hiệu quả, Hoàng Hưng Agri hiện phân phối 2 dòng chế phẩm Trichoderma được nhiều nhà vườn tin dùng nhờ mật độ vi sinh cao, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều loại cây trồng.
- Trichoderma Bacillus Humic dạng bột: Sản phẩm kết hợp nấm đối kháng Trichoderma, vi khuẩn Bacillus và Axit Humic giúp phân giải hữu cơ, cải tạo đất, tăng hệ vi sinh vật có lợi và kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh. Phù hợp sử dụng để trộn giá thể, ủ phân hữu cơ hoặc bón gốc định kỳ cho cây ăn trái, rau màu, cây công nghiệp và hoa kiểng.
- Trichoderma dạng nước: Sản phẩm dễ pha tưới, giúp tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, kích thích ra rễ mới và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà vườn cần xử lý đất, chăm sóc cây suy yếu hoặc phòng bệnh định kỳ trong suốt quá trình canh tác.
Hoàng Hưng Agri hiện cung cấp giá sỉ cho nhà vườn, trang trại và đại lý vật tư nông nghiệp trên toàn quốc, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng phù hợp cho từng loại cây trồng nhằm mang lại hiệu quả tối ưu.

Câu hỏi thường gặp về việc trị tuyến trùng bằng trichoderma
1. Trichoderma có trị được tuyến trùng không?
Trichoderma giúp giảm mật độ tuyến trùng trong đất, hạn chế khả năng sinh sản và gây hại của chúng. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu cần kết hợp với các biện pháp cải tạo đất, bổ sung hữu cơ và quản lý độ ẩm hợp lý.
2. Sau bao lâu sử dụng Trichoderma mới thấy hiệu quả?
Thông thường sau 15–30 ngày, hệ vi sinh vật có lợi bắt đầu phát triển mạnh và phát huy tác dụng. Với những vườn bị tuyến trùng nặng, có thể cần sử dụng liên tục trong vài tháng để phục hồi đất và bộ rễ.
3. Có thể sử dụng Trichoderma cho tất cả các loại cây trồng không?
Có. Trichoderma phù hợp với hầu hết các loại cây như cây ăn trái, rau màu, cây công nghiệp, hoa kiểng và cây cảnh nhờ khả năng bảo vệ rễ và cải thiện môi trường đất.
4. Nên dùng Trichoderma dạng bột hay dạng nước để trị tuyến trùng?
Cả hai đều hiệu quả nếu sử dụng đúng cách. Dạng bột thích hợp để trộn đất, ủ phân hữu cơ và xử lý nền đất lâu dài; trong khi dạng nước tiện lợi cho việc tưới gốc định kỳ và phục hồi cây nhanh hơn.
5. Trichoderma có dùng chung với thuốc trừ nấm hóa học được không?
Không nên. Các loại thuốc diệt nấm hóa học có thể làm giảm hoặc tiêu diệt Trichoderma. Nếu đã sử dụng thuốc hóa học, nên chờ ít nhất 5–7 ngày trước khi bổ sung chế phẩm vi sinh.
6. Bao lâu nên bổ sung Trichoderma một lần?
Để duy trì mật độ vi sinh vật có lợi ổn định trong đất, nên sử dụng định kỳ 15–30 ngày/lần tùy điều kiện thời tiết, loại cây trồng và mức độ nhiễm tuyến trùng.
7. Trichoderma có giúp cải tạo đất không?
Có. Ngoài khả năng kiểm soát tuyến trùng và nấm bệnh, Trichoderma còn giúp phân giải chất hữu cơ, tăng độ tơi xốp, cải thiện độ phì nhiêu và cân bằng hệ vi sinh vật trong đất.
b
Nên bổ sung Trichoderma ngay từ đầu vụ, sau khi trồng mới, sau thu hoạch hoặc kết hợp với các đợt bón phân hữu cơ để tạo hàng rào sinh học bảo vệ bộ rễ trước khi tuyến trùng phát triển mạnh.

Trị tuyến trùng bằng Trichoderma là giải pháp sinh học an toàn giúp giảm mật độ tuyến trùng, hạn chế nấm bệnh vùng rễ và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Khi được sử dụng đúng kỹ thuật và kết hợp cùng nguồn hữu cơ phù hợp, Trichoderma không chỉ bảo vệ cây trồng mà còn góp phần xây dựng hệ sinh thái đất khỏe mạnh, bền vững lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm chế phẩm Trichoderma chất lượng để xử lý tuyến trùng và cải tạo đất, Hoàng Hưng Agri hiện cung cấp các dòng Trichoderma dạng bột và dạng nước cùng chính sách giá tốt cho nhà vườn, trang trại và đại lý trên toàn quốc.
